扣眼活页簿

翻译

扣眼活页簿

kroužkový pořadač

扣眼活页簿

ringbind

扣眼活页簿

Ringbuch

扣眼活页簿

ring binder

扣眼活页簿

kierrekansio

扣眼活页簿

classeur

扣眼活页簿

fascikl spiralnog uveza

扣眼活页簿

raccoglitore ad anelli

扣眼活页簿

リングバインダー

扣眼活页簿

링바인더

扣眼活页簿

ringband

扣眼活页簿

ringperm

扣眼活页簿

segregator

扣眼活页簿

dossiê, fichário

扣眼活页簿

pärm

扣眼活页簿

ตาไก่

扣眼活页簿

klasör

扣眼活页簿

kẹp tài liệu có vòng kim loại có thể mở ra